rểnh rang
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Có nhiều thời gian, không bận rộn: "rểnh rang" chỉ trạng thái thoải mái, không phải làm việc gì, có thể nghỉ ngơi hoặc làm việc mình thích. Từ này đồng nghĩa với "rảnh rang" và thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay tôi có nhiều thời gian rảnh, đi uống cà phê cùng bạn.)
- (Sau khi kết thúc kỳ thi, nó có cả tuần không bận gì.)
- (Ở quê, buổi chiều mọi người đều không bận rộn, ngồi trước hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rểnh rang việc nhà": chỉ trạng thái không có việc nhà phải làm.
- Bà ấy rểnh rang việc nhà nên hay đi chợ sớm. (Bà ấy không có việc nhà bận rộn nên thường đi chợ sớm.)
"rểnh rang tay": không có gì cầm, nắm hoặc làm.
- Anh ta rểnh rang tay, đứng nhìn người ta làm. (Anh ta không có việc gì làm, đứng nhìn người khác làm.)
Biến thể và từ gần giống
Rảnh rang (tính từ): có nhiều thời gian, không bận rộn — từ phổ thông, tương đương với "rểnh rang".
- Cuối tuần tôi rảnh rang, có thể đi chơi xa. (Cuối tuần tôi không bận, có thể đi chơi xa.)
Rảnh rỗi (tính từ): có thời gian trống, không có việc gì làm.
- Rảnh rỗi sinh tà dâm. (Có thời gian rảnh dễ sinh ra chuyện xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Rảnh rang: có nhiều thời gian, không bận rộn.
- Nhàn rỗi: không có việc làm, ở trạng thái thư thả.
- Thảnh thơi: thoải mái, không lo lắng, không vướng bận.
Thành ngữ liên quan
- Rểnh rang như ông từ: rất rảnh, không có việc gì làm (thường dùng với ý châm biếm).
- Thằng đó rểnh rang như ông từ, suốt ngày chỉ nằm võng. (Thằng đó rất rảnh rỗi, suốt ngày chỉ nằm võng.)